chữ trinh
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đức hạnh, tiết hạnh của người phụ nữ, đặc biệt là sự trong trắng trước khi kết hôn và sự chung thủy trong hôn nhân: "chữ trinh" là một khái niệm trong văn hóa truyền thống, đề cao và đánh giá phẩm giá của người phụ nữ dựa trên sự trinh trắng và lòng chung thủy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, "chữ trinh" được coi trọng hơn cả tính mạng. (Trong xã hội phong kiến, đức hạnh của người phụ nữ được coi trọng hơn cả tính mạng.)
- Câu chuyện ca ngợi tấm lòng son sắt, giữ vẹn "chữ trinh" của người phụ nữ. (Câu chuyện ca ngợi tấm lòng son sắt, giữ trọn đức hạnh của người phụ nữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"coi trọng chữ trinh": đặt nặng, xem giá trị đức hạnh là quan trọng.
- Quan niệm xưa thường coi trọng chữ trinh của người con gái. (Quan niệm xưa thường đặt nặng đức hạnh của người con gái.)
"giữ gìn chữ trinh": bảo vệ, gìn giữ phẩm giá, tiết hạnh của bản thân.
- Bà đã dạy con gái phải biết giữ gìn chữ trinh. (Bà đã dạy con gái phải biết gìn giữ đức hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Trinh tiết (danh từ): tình trạng trong trắng của người con gái chưa từng quan hệ tình dục; thường được dùng như một phần của khái niệm "chữ trinh".
- Tiết hạnh (danh từ): đức hạnh, phẩm giá (đặc biệt của phụ nữ).
- Trinh bạch (tính từ): trong trắng, thanh khiết.
Từ đồng nghĩa
- Đức hạnh: phẩm hạnh tốt đẹp.
- Tiết nghĩa: lòng chung thủy và đạo nghĩa (thường dùng trong quan hệ vợ chồng).
Lưu ý về ngữ nghĩa và văn hóa
- Khái niệm lịch sử: "Chữ trinh" là một khái niệm mang đậm dấu ấn của xã hội phong kiến và Nho giáo, thường gắn với những quy tắc khắt khe, đôi khi hà khắc đối với người phụ nữ.
- Sự thay đổi trong cách hiểu: Trong xã hội hiện đại, quan niệm về giá trị của người phụ nữ đã mở rộng, không còn bó hẹp trong khái niệm "chữ trinh" theo nghĩa truyền thống. Từ này thường xuất hiện trong văn học, sử sách hoặc khi nói về quan niệm xưa.